USL Championship09:30 ngày 24/05/2026

Las Vegas Lights
2 - 0

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốColorado Springs
39Chỉ số 2466
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
76Chỉ số 2391
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2211
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-4-23145333811123825914
Đội hình xuất phát

M.Stajduhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pope#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

o.anderson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#27

J.Rodriguez#21

J.Rodriguez#30

J.Rodriguez#7
J.Rodriguez#18
J.Rodriguez#13

J.Rodriguez#2
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-12218523976372021790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Magee#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#11

K.Bennett#8

K.Bennett#1

K.Bennett#2

K.Bennett#24
K.Bennett#17

K.Bennett#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 3
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Spokane Velocity1 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United3 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 1
Athletic Club Boise
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC3 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck3 - 2
Las Vegas Lights
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas LightsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 1
Spokane Velocity
New Mexico United3 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#12#21#30#43#52#60#70
Colorado Springs
#10#20#30#43#56#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax