USL Championship07:00 ngày 25/06/2026

Colorado Springs
1 - 2

San Antonio
Thống kê
Thống kê trận đấu
Colorado SpringsChỉ sốSan Antonio
8Chỉ số 22
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2355
2Chỉ số 36
64Chỉ số 2430
6Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-122972451820371027690
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#11

K.Bennett#8

K.Bennett#12

K.Bennett#1
K.Bennett#17

K.Bennett#7
K.Bennett#51

K.Bennett#80
San Antonio
Sơ đồ 5-4-1981321173221014155599
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Barbir#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

lucio berron#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Sorto#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Sorto#4

C.Sorto#7

C.Sorto#8

C.Sorto#19

C.Sorto#9

C.Sorto#5

C.Sorto#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
San Antonio2 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
Lexington2 - 0
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Sporting Jax4 - 4
San Antonio
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FC
Knoxville troops0 - 1
San Antonio
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Colorado Springs
#11#21#30#42#58#60#70
San Antonio
#12#21#30#46#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Monterey Bay FC