USL Championship09:30 ngày 24/08/2025

Phoenix Rising FC
4 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốColorado Springs
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
22Chỉ số 2435
3Chỉ số 210
53Chỉ số 2382
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-1-4-1188516871791810199
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rizzo#88 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.essengue#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.flores#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sacko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sacko#14

I.Sacko#12

I.Sacko#80

I.Sacko#23

I.Sacko#29

I.Sacko#13

I.Sacko#4
I.Sacko#76
Colorado Springs
Sơ đồ 4-3-31623318410371327711
Đội hình xuất phát

Beaudry#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Metusala#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ward#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aidan Rocha#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Clegg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Zandi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Echevarria#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Quenzi Huerman#11 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Quenzi Huerman#93

Quenzi Huerman#6

Quenzi Huerman#22

Quenzi Huerman#9

Quenzi Huerman#1

Quenzi Huerman#20

Quenzi Huerman#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
Colorado Springs
Phoenix Rising FC6 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 3
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Tampa Bay Rowdies1 - 1
Phoenix Rising FC
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 3
Birmingham Legion
Orange County SC4 - 1
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Texoma4 - 5
Phoenix Rising FC
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Orange County SC
Oakland Roots1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Colorado Springs4 - 0
Texoma
Birmingham Legion0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Louisville City FC
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Oakland RootsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#14#23#30#42#53#60#70
Colorado Springs
#11#21#30#40#510#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights