USL Championship07:30 ngày 03/05/2026

San Antonio
3 - 3

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
San AntonioChỉ sốColorado Springs
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
57Chỉ số 2462
3Chỉ số 224
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
76Chỉ số 2396
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
San Antonio
Sơ đồ 5-4-198132143322105515199
Đội hình xuất phát
J.Batrouni#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ward#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Crognale#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Suarez#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Taintor#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

E.Cuello#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
dmitriy erofeev#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Parano#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Patiño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Patiño#70

S.Patiño#17

S.Patiño#6

S.Patiño#4

S.Patiño#7

S.Patiño#99

S.Patiño#1
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-11182459762010371727
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Williams#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Hanya#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Masereka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#7

J.Tejada#11

J.Tejada#8

J.Tejada#21

J.Tejada#23

J.Tejada#90

J.Tejada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs1 - 0
San Antonio
Colorado Springs0 - 2
San Antonio
San Antonio3 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
San Antonio
San Antonio1 - 0
Colorado Springs
San Antonio2 - 0
Colorado Springs
San Antonio1 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của San Antonio
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
El Paso Locomotive FC2 - 3
San Antonio
San Antonio0 - 0
Miami FC
Orange County SC2 - 0
San Antonio
Monterey Bay FC0 - 0
San Antonio
San Antonio0 - 0
Tulsa Roughneck
San Antonio2 - 0
Lexington
San Antonio1 - 0
New Mexico United
San Antonio6 - 0
ASC New Stars
Tulsa Roughneck0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FC
Colorado Springs3 - 0
Sporting Kansas City
Colorado Springs1 - 1
Lexington
Colorado Springs1 - 1
Spokane Velocity
New Mexico United3 - 2
Colorado Springs
Orange County SC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 0
Azteca FC
Colorado Springs3 - 2
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
San Antonio
#13#21#30#43#56#60#70
Colorado Springs
#13#21#30#43#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Oakland Roots
Sacramento Republic FC