USL Championship09:30 ngày 21/06/2026

Phoenix Rising FC
3 - 4

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốOakland Roots
85Chỉ số 2387
1Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 224
49Chỉ số 2436
2Chỉ số 34
9Chỉ số 216
1Chỉ số 81
9Chỉ số 22
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-1-4-112424201317837197
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Adrian pelayo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Biasi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Scearce#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Rivera#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Sacko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Sacko#38

I.Sacko#28

I.Sacko#14
I.Sacko#44
I.Sacko#91
I.Sacko#11

I.Sacko#6

I.Sacko#23

I.Sacko#87
Oakland Roots
Sơ đồ 4-4-2112341511276410999
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Gibson#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Trejo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#77

P.Wilson#23

P.Wilson#21

P.Wilson#7
P.Wilson#44

P.Wilson#33

P.Wilson#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Phoenix Rising FC
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 2
Oakland Roots
Phoenix Rising FC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
Tampa Bay Rowdies3 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 1
Orange County SC
Phoenix Rising FC1 - 1
San Antonio
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Oakland Roots2 - 1
El Paso Locomotive FC
Loudoun United2 - 2
Oakland Roots
Monterey Bay FC1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas LightsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#13#20#31#42#59#60#70
Oakland Roots
#14#20#31#44#52#60#70
Detroit City
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Brooklyn FC
Sporting Jax
Tulsa Roughneck
Lexington