USL Championship07:30 ngày 21/06/2026

Tulsa Roughneck
1 - 2

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốColorado Springs
0Chỉ số 23
68Chỉ số 2468
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
114Chỉ số 23118
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-3149115478203117710
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Colli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Robinson#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

b.sparks#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Cabral#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kalil·ElMedkhar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Kalil·ElMedkhar#12

Kalil·ElMedkhar#25

Kalil·ElMedkhar#14

Kalil·ElMedkhar#28

Kalil·ElMedkhar#13

Kalil·ElMedkhar#19
Kalil·ElMedkhar#27

Kalil·ElMedkhar#98
Colorado Springs
Sơ đồ 4-2-3-122972451880372710790
Đội hình xuất phát

c.shutler#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Tejada#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Fjeldberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Bennett#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Bennett#20

K.Bennett#12

K.Bennett#8

K.Bennett#11

K.Bennett#1
K.Bennett#17

K.Bennett#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck0 - 0
Colorado Springs
Tulsa Roughneck3 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 4
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Colorado Springs1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford Athletic
Corpus Christi FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC1 - 2
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Knoxville troops
Oakland Roots1 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Colorado Springs2 - 1
El Paso Locomotive FC
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 0
New Mexico United
Colorado Springs2 - 2
Orange County SC
San Antonio3 - 3
Colorado Springs
Colorado Rapids1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs4 - 1
Monterey Bay FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#21#30#43#50#60#70
Colorado Springs
#12#20#30#41#53#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Lexington