Romanian Super Liga00:30 ngày 24/05/2025

CFR Cluj
1 - 1

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
CFR ClujChỉ sốFotbal Club FCSB
1Chỉ số 40
2Chỉ số 33
8Chỉ số 214
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
43Chỉ số 2557
45Chỉ số 2433
87Chỉ số 2373
14Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-3213627451718111097
Đội hình xuất phát

M.Popa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Paun#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Deac#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Mohammed·Kamara#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mohammed·Kamara#20

Mohammed·Kamara#23

Mohammed·Kamara#4

Mohammed·Kamara#77

Mohammed·Kamara#97

Mohammed·Kamara#93

Mohammed·Kamara#96
Mohammed·Kamara#90

Mohammed·Kamara#1

Mohammed·Kamara#82

Mohammed·Kamara#30
Mohammed·Kamara#16
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13823421712161815109039
Đội hình xuất phát

L.Zima#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cercel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alhassan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Edjouma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Stoian#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Gele#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gele#4

J.Gele#1

J.Gele#22
J.Gele#13

J.Gele#70
J.Gele#98
J.Gele#26
J.Gele#19
J.Gele#6
J.Gele#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj2 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CFR Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj0 - 1
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
FC Rapid 19231 - 4
CFR Cluj
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CFR Cluj
#11#20#31#42#58#60#70
Fotbal Club FCSB
#11#21#30#43#52#60#70
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau