Romanian Super Liga01:00 ngày 14/04/2025

CS Universitatea Craiova
0 - 0

Fotbal Club FCSB
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFotbal Club FCSB
92Chỉ số 2368
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
37Chỉ số 2438
4Chỉ số 2211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-32117261511865102428
Đội hình xuất phát

L.Popescu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Lukić#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mitriță#31

A.Mitriță#27

A.Mitriță#23

A.Mitriță#14

A.Mitriță#33

A.Mitriță#22

A.Mitriță#3

A.Mitriță#19

A.Mitriță#12

A.Mitriță#41

A.Mitriță#32
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-13223017332131117109
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#23

D.Birligea#39

D.Birligea#8

D.Birligea#12

D.Birligea#25

D.Birligea#42

D.Birligea#15

D.Birligea#16

D.Birligea#29

D.Birligea#22

D.Birligea#1

D.Birligea#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
Farul Constanta
FC Botosani2 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Otelul Galati
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB1 - 3
Lyon
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 1
FC Dinamo 1948
Fotbal Club FCSB2 - 0
PAOK Saloniki
Gloria Buzau0 - 2
Fotbal Club FCSBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#42#57#60#70
Fotbal Club FCSB
#10#20#30#43#54#60#70
AFC Hermannstadt
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
ACSM Politehnica Iași
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe