Romanian Cup00:30 ngày 15/05/2025

AFC Hermannstadt
2 - 3

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốCFR Cluj
57Chỉ số 2543
8Chỉ số 226
84Chỉ số 2398
1Chỉ số 41
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
7Chỉ số 36
40Chỉ số 2455
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-225966642152924879
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Murgia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Stoica#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chițu#45

A.Chițu#10

A.Chițu#31

A.Chițu#6

A.Chițu#17

A.Chițu#27

A.Chițu#11

A.Chițu#5

A.Chițu#30
CFR Cluj
Sơ đồ 4-2-3-189546451888961779
Đội hình xuất phát

O.Hindrich#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Graovac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Sinyan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Camora#45 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

L.Emerllahu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.NKololo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Korenica#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Mohammed·Kamara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Munteanu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Munteanu#97

L.Munteanu#13

L.Munteanu#10

L.Munteanu#3

L.Munteanu#82

L.Munteanu#27

L.Munteanu#21

L.Munteanu#93

L.Munteanu#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CFR Cluj | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | FC Botosani | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Afumati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Ceahlaul Piatra Neamt | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | Arges | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Metalul Buzau | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Fotbal Club FCSB | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC Agricola Borcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Farul Constanta | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 2 | ACSM Politehnica Iași | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | AFC Hermannstadt | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | CS Sanatatea Cluj | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 5 | Unirea Ungheni | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 6 | FC UT Arad | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Unirea Alba Iulia | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Scolar Resita | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 4 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 5 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 6 | CSM Ramnicu Valcea | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 2
AFC Hermannstadt
CFR Cluj1 - 1
AFC Hermannstadt
CFR Cluj0 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 3
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria Buzau
Scolar Resita0 - 4
AFC Hermannstadt
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe0 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Unirea 2004 SloboziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#12#21#31#47#51#60#70
CFR Cluj
#13#22#31#46#55#60#70
FC Botosani
Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt
Arges
AFC Metalul Buzau
FC Agricola Borcea
CS Sanatatea Cluj
Unirea Ungheni
Unirea Alba Iulia
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSM Ramnicu Valcea