Romanian Super Liga00:00 ngày 18/05/2025

Fotbal Club FCSB
1 - 0

CS Universitatea Craiova
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốCS Universitatea Craiova
5Chỉ số 33
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
63Chỉ số 2396
22Chỉ số 2457
3Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322421733218317109
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Alhassan#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Cisotti#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Birligea#18

D.Birligea#15

D.Birligea#38

D.Birligea#22

D.Birligea#90

D.Birligea#11

D.Birligea#16

D.Birligea#12

D.Birligea#39

D.Birligea#27

D.Birligea#23

D.Birligea#25
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-2-3-1331932611561728109
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Mora#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mitriță#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Baiaram#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Safira#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Safira#31

Safira#32

Safira#21

Safira#8

Safira#12
Safira#39

Safira#22
Safira#37

Safira#27

Safira#23

Safira#14

Safira#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
Fotbal Club FCSB0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
Fotbal Club FCSB
CS Universitatea Craiova2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
Lyon4 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 2
CFR Cluj
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea ClujĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#21#30#45#54#60#70
CS Universitatea Craiova
#10#20#30#43#56#60#70
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
Gloria Buzau