Romanian Super Liga00:30 ngày 11/05/2025

CS Universitatea Craiova
2 - 2

CFR Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốCFR Cluj
5Chỉ số 227
83Chỉ số 23100
28Chỉ số 2460
6Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 4-3-3331932611865172810
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Maldonado#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Zajkov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bancu#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Oshima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Screciu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Mora#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Mitriță#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#31

S.Baiaram#27

S.Baiaram#23

S.Baiaram#14

S.Baiaram#24
S.Baiaram#37

S.Baiaram#22
S.Baiaram#39

S.Baiaram#12

S.Baiaram#9

S.Baiaram#21

S.Baiaram#32
CFR Cluj
Sơ đồ 4-3-321134273828810969397
Đội hình xuất phát

M.Popa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rocha#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Bolgado#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Ilie#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.A.Abeid#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fica#82 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Djoković#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Deac#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.NKololo#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Postolachi#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sfait#97 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sfait#5

A.Sfait#20

A.Sfait#89
A.Sfait#90

A.Sfait#18

A.Sfait#45

A.Sfait#17

A.Sfait#9

A.Sfait#11

A.Sfait#6

A.Sfait#23

A.Sfait#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hermannstadt | 9 | 4 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | FC Otelul Galati | 9 | 6 | 1 | 2 | 35 |
| 3 | Farul Constanta | 9 | 3 | 4 | 2 | 31 |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 9 | 3 | 2 | 4 | 31 |
| 5 | FC UT Arad | 9 | 4 | 2 | 3 | 31 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 4 | 1 | 4 | 29 |
| 7 | ACSM Politehnica Iași | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 8 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 3 | 5 | 1 | 27 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 9 | 1 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Gloria Buzau | 9 | 2 | 1 | 6 | 17 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 10 | 7 | 3 | 0 | 52 |
| 2 | CFR Cluj | 10 | 4 | 4 | 2 | 43 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 9 | 4 | 0 | 5 | 38 |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 9 | 3 | 2 | 4 | 37 |
| 5 | FC Rapid 1923 | 9 | 2 | 3 | 4 | 32 |
| 6 | FC Dinamo 1948 | 9 | 1 | 2 | 6 | 31 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fotbal Club FCSB | 30 | 15 | 11 | 4 | 56 |
| 2 | CFR Cluj | 30 | 14 | 12 | 4 | 54 |
| 3 | CS Universitatea Craiova | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 7 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 8 | AFC Hermannstadt | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Petrolul Ploiesti | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | Farul Constanta | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | FC UT Arad | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 12 | FC Otelul Galati | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FC Botosani | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | ACSM Politehnica Iași | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 15 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Gloria Buzau | 30 | 5 | 5 | 20 | 20 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj0 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 2
FC Rapid 1923
FC Universitatea Cluj2 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova0 - 0
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Rapid 19231 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 3
Arges
CS Universitatea Craiova3 - 0
FC Universitatea Cluj
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CFR Cluj
CFR Cluj1 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Dinamo 19481 - 1
CFR Cluj
CFR Cluj4 - 1
Farul Constanta
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR Cluj
CFR Cluj1 - 1
FC Rapid 1923
CFR Cluj2 - 0
CS Universitatea Craiova
CFR Cluj1 - 1
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj1 - 0
CFR Cluj
CFR Cluj3 - 1
FC Dinamo 1948
CFR Cluj6 - 0
Gloria BuzauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#20#30#41#56#60#70
CFR Cluj
#12#20#30#44#52#60#70
AFC Hermannstadt
FC Otelul Galati
Petrolul Ploiesti
FC UT Arad
FC Botosani
ACSM Politehnica Iași
FC Unirea 2004 Slobozia
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe