Belgian Pro League02:45 ngày 19/01/2025

Club Brugge
4 - 2

Beerschot Wilrijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club BruggeChỉ sốBeerschot Wilrijk
59Chỉ số 2441
0Chỉ số 30
120Chỉ số 2389
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Brugge
Sơ đồ 4-2-3-12241584414152010272119
Đội hình xuất phát

S.Mignolet#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Siquet#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Spileers#58 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Mechele#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Meijer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.O.Nwadike#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Vanaken#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Vetlesen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Nielsen#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Skóraś#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Nilsson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Nilsson#8

G.Nilsson#30

G.Nilsson#29

G.Nilsson#55

G.Nilsson#9

G.Nilsson#4

G.Nilsson#64

G.Nilsson#65

G.Nilsson#68
Beerschot Wilrijk
Sơ đồ 4-4-233466528781610179
Đội hình xuất phát

N.Shinton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Plat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A. Konstantopoulos#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.M.Soh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Weymans#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Reyners#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Henderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Al-Ghamdi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Verlinden#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Sahafi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ayouba·Kosiah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ayouba·Kosiah#71

Ayouba·Kosiah#26

Ayouba·Kosiah#19

Ayouba·Kosiah#20

Ayouba·Kosiah#55

Ayouba·Kosiah#47

Ayouba·Kosiah#27

Ayouba·Kosiah#11

Ayouba·Kosiah#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Beerschot Wilrijk2 - 2
Club Brugge
Beerschot Wilrijk0 - 6
Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 2
Beerschot Wilrijk
Club Brugge1 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk0 - 3
Club Brugge
Club Brugge0 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Club BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Brugge
Club Brugge2 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 3
Club Brugge
Club Brugge3 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Club Brugge4 - 3
KVC Westerlo
Union Saint-Gilloise2 - 2
Club Brugge
Club Brugge2 - 0
Racing Genk
Club Brugge2 - 1
Sporting CP
KV Mechelen1 - 2
Club Brugge
Patro Eisden1 - 3
Club Brugge
Club Brugge4 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
Royal Antwerp
Beerschot Wilrijk0 - 1
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven2 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk0 - 0
Standard Liege
Anderlecht2 - 1
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk1 - 1
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle Brugge
KV Mechelen3 - 0
Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk2 - 2
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Brugge
#14#22#30#40#55#60#70
Beerschot Wilrijk
#12#20#30#40#53#60#70
KAA Gent
RC Sporting Charleroi
Sint-Truidense