Portuguese Primera Liga03:15 ngày 10/03/2026

CD Tondela
0 - 1

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốRio Ave
2Chỉ số 212
47Chỉ số 2553
39Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23114
0Chỉ số 81
0Chỉ số 35
3Chỉ số 225
3Chỉ số 22
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 3-4-2-13144420210322779023
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Bebeto#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Aiko#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Mbunga-Kimpioka#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mbunga-Kimpioka#26

B.Mbunga-Kimpioka#8

B.Mbunga-Kimpioka#5

B.Mbunga-Kimpioka#30

B.Mbunga-Kimpioka#14

B.Mbunga-Kimpioka#48

B.Mbunga-Kimpioka#70

B.Mbunga-Kimpioka#29

B.Mbunga-Kimpioka#15
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-19917323964457801811
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blesa#8

J.Blesa#23

J.Blesa#19

J.Blesa#9

J.Blesa#1

J.Blesa#54

J.Blesa#21

J.Blesa#24

J.Blesa#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
Rio Ave0 - 0
CD Tondela
Rio Ave2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Rio Ave
CD Tondela1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 4
CD Tondela
Rio Ave2 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#40#53#60#70
Rio Ave
#11#20#30#45#52#60#70
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD