Portuguese Primera Liga03:30 ngày 02/03/2026

Rio Ave
0 - 0

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốFC Famalicao
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
89Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 223
40Chỉ số 2447
4Chỉ số 32
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-19917323977445711189
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Richards#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Blesa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#6

T.Monteiro#22

T.Monteiro#21

T.Monteiro#54

T.Monteiro#19

T.Monteiro#23

T.Monteiro#80

T.Monteiro#8

T.Monteiro#20
FC Famalicao
Sơ đồ 4-3-325175535806142397
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Santos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Dias#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

U.Abubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vinicios#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Vinicios#91

M.Vinicios#18

M.Vinicios#12

M.Vinicios#2

M.Vinicios#77

M.Vinicios#47

M.Vinicios#8

M.Vinicios#30

M.Vinicios#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
FC Famalicao
Rio Ave2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
FC Famalicao
Rio Ave2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Alverca1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#44#55#60#70
FC Famalicao
#10#20#30#42#55#60#70
Estoril