Portuguese Primera Liga23:30 ngày 05/10/2025

Rio Ave
3 - 0

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốCD Tondela
6Chỉ số 2210
48Chỉ số 2552
7Chỉ số 213
25Chỉ số 2459
6Chỉ số 33
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 41
66Chỉ số 23126
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave0 - 0
CD Tondela
Rio Ave2 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Rio Ave
CD Tondela1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 4
CD Tondela
Rio Ave2 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Rio Ave
CD Tondela2 - 1
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Benfica1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 4
Al Nassr
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Rio Ave4 - 1
SL Benfica BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Alverca1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 2
Estoril
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira1 - 2
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
SL Benfica BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#13#22#31#46#56#60#70
CD Tondela
#10#20#31#43#57#60#70
Sporting CP
Vitoria Guimaraes
Casa Pia AC