Portuguese Primera Liga03:45 ngày 21/02/2026

CF Estrela Amadora SAD
0 - 2

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốCD Tondela
8Chỉ số 222
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
2Chỉ số 34
0Chỉ số 81
66Chỉ số 2534
5Chỉ số 23
54Chỉ số 2429
108Chỉ số 2355
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-1-4-140173048369939191120
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lekovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hoog·Jansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E. Doué#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Cabral#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

S.v.Hooijdonk#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Hooijdonk#26

S.v.Hooijdonk#3

S.v.Hooijdonk#10

S.v.Hooijdonk#63

S.v.Hooijdonk#21

S.v.Hooijdonk#9

S.v.Hooijdonk#28

S.v.Hooijdonk#13

S.v.Hooijdonk#7
CD Tondela
Sơ đồ 5-4-13124442027710979023
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Aiko#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mbunga-Kimpioka#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Mbunga-Kimpioka#70

B.Mbunga-Kimpioka#32

B.Mbunga-Kimpioka#48

B.Mbunga-Kimpioka#16

B.Mbunga-Kimpioka#15

B.Mbunga-Kimpioka#8

B.Mbunga-Kimpioka#5

B.Mbunga-Kimpioka#30

B.Mbunga-Kimpioka#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Alverca1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#10#20#31#42#55#60#70
CD Tondela
#12#21#30#44#53#60#70
Sporting CP
Gil Vicente
Rio Ave
AVS Futebol SAD