Portuguese Primera Liga03:30 ngày 18/01/2026

Rio Ave
0 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốBenfica
61Chỉ số 23135
21Chỉ số 2492
1Chỉ số 32
2Chỉ số 2211
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Benfica
Benfica5 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Benfica
Benfica4 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Benfica
Benfica4 - 2
Rio Ave
Benfica2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Benfica
Rio Ave1 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
Estoril
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
Sintrense3 - 2
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
FC Porto1 - 0
Benfica
Benfica1 - 3
Sporting Braga
Benfica3 - 1
Estoril
Sporting Braga2 - 2
Benfica
Benfica1 - 0
FC Famalicao
SC Farense0 - 2
Benfica
Moreirense0 - 4
Benfica
Benfica2 - 0
Napoli
Benfica1 - 1
Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#10#20#30#41#53#60#70
Benfica
#12#22#30#42#511#60#70
FC Arouca
CD Tondela