Portuguese Primera Liga03:30 ngày 02/02/2026

CD Tondela
0 - 0

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốBenfica
1Chỉ số 219
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
31Chỉ số 24108
48Chỉ số 23141
24Chỉ số 2576
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
5Chỉ số 30
0Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 4-2-3-131242060151027979029
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Maviram#60 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sithole#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Conceição#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Cicero#97 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Aiko#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Siebatcheu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Siebatcheu#8

J.Siebatcheu#26

J.Siebatcheu#7

J.Siebatcheu#32

J.Siebatcheu#48

J.Siebatcheu#5

J.Siebatcheu#30

J.Siebatcheu#79

J.Siebatcheu#14
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11584302681825102114
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Banjaqui#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Schjelderup#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#50

V.Pavlidis#72

V.Pavlidis#27

V.Pavlidis#5

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#44

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 0
CD Tondela
Benfica3 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Benfica
Benfica2 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
Benfica
Benfica2 - 0
CD Tondela
Benfica0 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Nacional da Madeira3 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
FC Porto
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
FC Caldas
CD Tondela0 - 1
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica4 - 2
Real Madrid
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Juventus2 - 0
Benfica
Rio Ave0 - 2
Benfica
FC Porto1 - 0
Benfica
Benfica1 - 3
Sporting Braga
Benfica3 - 1
Estoril
Sporting Braga2 - 2
Benfica
Benfica1 - 0
FC Famalicao
SC Farense0 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#10#20#30#45#51#60#70
Benfica
#10#20#30#40#513#60#70
Sporting CP
Santa Clara
Alverca
AVS Futebol SAD