Portuguese Primera Liga01:00 ngày 09/02/2026

Sporting Braga
3 - 0

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting BragaChỉ sốRio Ave
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
79Chỉ số 2420
10Chỉ số 21
147Chỉ số 2348
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-2-11371426282777102118
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.L.Barisic#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Lagerbielke#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Gómez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Grillitsch#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Martínez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Zalazar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Horta#21 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Victor#34

P.Victor#20

P.Victor#5

P.Victor#41

P.Victor#39

P.Victor#17

P.Victor#15

P.Victor#50

P.Victor#12
Rio Ave
Sơ đồ 3-4-2-19932396174454777199
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vrousai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Liavas#54 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Richards#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Papakanellos#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Monteiro#20

T.Monteiro#5

T.Monteiro#18

T.Monteiro#8

T.Monteiro#80

T.Monteiro#63

T.Monteiro#22

T.Monteiro#24

T.Monteiro#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
Rio Ave2 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
Rio Ave
Sporting Braga2 - 0
Rio Ave
Rio Ave2 - 3
Sporting Braga
Rio Ave0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave4 - 3
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Go Ahead Eagles0 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
Alverca
Sporting Braga1 - 0
Nottingham Forest
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
AD Fafe2 - 1
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Benfica1 - 3
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 1
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting Braga
#13#21#30#41#59#60#70
Rio Ave
#10#20#30#41#51#60#70
FC Porto
FC Famalicao
Moreirense
Estoril