Portuguese Primera Liga03:30 ngày 29/12/2025

Sporting CP
4 - 0

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốRio Ave
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
155Chỉ số 2350
71Chỉ số 2423
59Chỉ số 2541
12Chỉ số 210
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 223
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-4-2113722591174252208997
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Vagiannidis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Quaresma#72 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Simões#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Ioannidis#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Suárez#97 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Suárez#5

L.Suárez#27

L.Suárez#70

L.Suárez#78

L.Suárez#58

L.Suárez#12

L.Suárez#28

L.Suárez#14

L.Suárez#2
Rio Ave
Sơ đồ 3-4-3123326205543801418
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Tomé#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Liavas#54 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Athanasiou#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Pohlmann#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Zoabi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Špikić#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Špikić#25

D.Špikić#17

D.Špikić#63

D.Špikić#28

D.Špikić#21

D.Špikić#2

D.Špikić#22

D.Špikić#11

D.Špikić#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
Rio Ave
Rio Ave3 - 3
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Sporting CP
Rio Ave0 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 4
Sporting CP
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
FC Bayern Munich3 - 1
Sporting CP
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Sporting CP3 - 0
Club Brugge
Sporting CP3 - 0
AC Marinhense
Santa Clara1 - 2
Sporting CP
Juventus1 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 4
Estoril
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
Sintrense3 - 2
Rio Ave
Rio Ave3 - 0
CD Tondela
FC Famalicao0 - 0
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#14#21#30#41#58#60#70
Rio Ave
#10#20#30#41#51#60#70
FC Porto
Moreirense
Sporting Braga
Nacional da Madeira
FC Arouca
Casa Pia AC