Portuguese Primera Liga22:30 ngày 01/03/2026

CD Tondela
2 - 2

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD TondelaChỉ sốSanta Clara
1Chỉ số 81
3Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
52Chỉ số 2372
4Chỉ số 27
22Chỉ số 2431
5Chỉ số 229
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Tondela
Sơ đồ 5-4-13124442027732102379
Đội hình xuất phát

B.Fontes#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bebeto#2 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

J.Silva#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Marques#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Medina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Conceição#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Maranhão#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Juan rodriguez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.odge#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Mbunga-Kimpioka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Félix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Félix#26

H.Félix#8

H.Félix#16

H.Félix#70

H.Félix#48

H.Félix#14

H.Félix#30

H.Félix#90

H.Félix#5
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-3129423535865702610
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Cabral#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Tavares#65 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

LuisFernando·SantosOliveira#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#49

G.Vieira#39

G.Vieira#4

G.Vieira#12

G.Vieira#42

G.Vieira#77

G.Vieira#7

G.Vieira#37

G.Vieira#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 2
CD Tondela
Santa Clara1 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Santa Clara
CD Tondela1 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 2
CD Tondela
CD Tondela3 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 1
Alverca
Estoril2 - 2
CD Tondela
CD Tondela0 - 0
Benfica
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Sporting Braga
Moreirense1 - 0
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
FC Arouca
CD Tondela1 - 2
Casa Pia AC
Nacional da Madeira3 - 1
CD TondelaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Alverca1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Tondela
#12#21#30#43#54#60#70
Santa Clara
#12#21#30#42#57#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
AVS Futebol SAD