Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 10/05/2025

CD Alcoyano
2 - 1

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AlcoyanoChỉ sốCF Intercity
8Chỉ số 20
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 23103
61Chỉ số 2450
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-5-11331824236208719
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.herrera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#9
M.Losada#25

M.Losada#15

M.Losada#5

M.Losada#24

M.Losada#1

M.Losada#10

M.Losada#17
M.Losada#22
CF Intercity
Sơ đồ 4-5-112241520918651026
Đội hình xuất phát

P.Freixanet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

sergio montero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
k.ron#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.ron#23

k.ron#11

k.ron#13
k.ron#3

k.ron#19

k.ron#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Intercity0 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 1
CF Intercity
CF Intercity4 - 1
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 1
CF Intercity
CD Alcoyano0 - 0
CF Intercity
CD Alcoyano2 - 2
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
Atletico Sanluqueno0 - 3
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Real Murcia
Atletico Sanluqueno1 - 0
CF Intercity
Villarreal B0 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid CastillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Alcoyano
#12#20#30#44#58#60#70
CF Intercity
#11#21#30#43#50#60#70
Algeciras
Real Betis B
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta