Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 29/03/2025

CF Intercity
1 - 2

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốAD Ceuta
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
108Chỉ số 2392
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
46Chỉ số 2428
8Chỉ số 220
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
181120231659102413
Đội hình xuất phát

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Štor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Casado#26

S.Casado#15

S.Casado#8

S.Casado#22

S.Casado#14

S.Casado#19
S.Casado#25

S.Casado#1
S.Casado#3

S.Casado#17
AD Ceuta
1375254201691038
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ahmed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bellotti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Cantero#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Caparros#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Escudero#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

CarlosRedru#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cristian rodriguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

YounessLachhab#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zalazar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Zalazar#28

K.Zalazar#11
K.Zalazar#15

K.Zalazar#6
K.Zalazar#12

K.Zalazar#0

K.Zalazar#21

K.Zalazar#1
K.Zalazar#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Ceuta0 - 2
CF Intercity
AD Ceuta2 - 1
CF Intercity
CF Intercity3 - 2
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta5 - 1
Real Betis B
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Algeciras
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva1 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Sevilla AtleticoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#11#20#30#42#55#60#70
AD Ceuta
#12#21#30#43#53#60#70
Real Murcia
Yeclano Deportivo
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta