Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 13/04/2025

CD Alcoyano
2 - 4

Fuenlabrada
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AlcoyanoChỉ sốFuenlabrada
101Chỉ số 2398
6Chỉ số 32
56Chỉ số 2443
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-2-3-111418217682423919
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.lopez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Qasmi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Rafael palmas de#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#22

M.Losada#4

M.Losada#7

M.Losada#5

M.Losada#10
M.Losada#3

M.Losada#20

M.Losada#13

M.Losada#15
Fuenlabrada
Sơ đồ 4-4-21175620816151197
Đội hình xuất phát

L.Díaz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Ouacharaf#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.alba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Casas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

f.ruiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Aguza#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Moyano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
abde damar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Omoigui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Garrido#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Garrido#14

M.Garrido#3

M.Garrido#13
M.Garrido#23

M.Garrido#19

M.Garrido#10

M.Garrido#4
M.Garrido#21

M.Garrido#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Murcia0 - 1
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 1
UD Marbella
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada0 - 1
Sevilla Atletico
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada3 - 0
Algeciras
Real Betis B1 - 1
Fuenlabrada
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Fuenlabrada2 - 1
Yeclano Deportivo
Antequera CF3 - 4
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Alcoyano
#12#22#30#46#55#60#70
Fuenlabrada
#14#21#30#42#52#60#70
UD Ibiza
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Atletico Sanluqueno
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta