Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 16/03/2025

Sevilla Atletico
3 - 0

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốCD Alcoyano
4Chỉ số 223
143Chỉ số 23125
59Chỉ số 2446
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 20
0Chỉ số 81
7Chỉ số 210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-1-2-2-11317151419225620307
Đội hình xuất phát

A.Flores#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Benavides#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.ortin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Razvan robert jalade#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Dasilva#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hormigo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sierra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ibrahima Sow#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.gomezfernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.gomezfernandez#44

a.gomezfernandez#33

a.gomezfernandez#21

a.gomezfernandez#23
a.gomezfernandez#35
a.gomezfernandez#3
a.gomezfernandez#12

a.gomezfernandez#26
a.gomezfernandez#29
a.gomezfernandez#38
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-4-213171815323205101419
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.lopez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

c.blanco#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.A.Laskurain#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Losada#1

M.Losada#24

M.Losada#7

M.Losada#2

M.Losada#4
M.Losada#9
M.Losada#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano1 - 1
Sevilla Atletico
CD Alcoyano2 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 3
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Real Madrid Castilla0 - 0
Sevilla Atletico
Yeclano Deportivo2 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Real Murcia0 - 2
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
Atletico Sanluqueno0 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Algeciras
AD Ceuta1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Merida AD
Real Betis B1 - 0
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#13#20#30#43#52#60#70
CD Alcoyano
#10#20#31#43#50#60#70
UD Marbella
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta