Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 20/04/2025

Atletico de Madrid B
2 - 0

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốCD Alcoyano
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
5Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 34
7Chỉ số 211
76Chỉ số 2459
11Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-11425221861720327
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kostis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Perez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Diallo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Janneh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Janneh#7
O.Janneh#39
O.Janneh#25

O.Janneh#24

O.Janneh#21

O.Janneh#23

O.Janneh#14
O.Janneh#15
O.Janneh#26

O.Janneh#9
O.Janneh#38

O.Janneh#12
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-2-3-1131418246202382219
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
david velazquez#22 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Losada#5

M.Losada#15
M.Losada#9

M.Losada#1

M.Losada#7

M.Losada#10

M.Losada#17

M.Losada#24
M.Losada#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 3
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Real Madrid Castilla1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Yeclano Deportivo1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#12#22#30#41#511#60#70
CD Alcoyano
#10#20#30#44#54#60#70
UD Ibiza
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta