Spanish Primera División RFEF23:30 ngày 09/03/2025

CD Alcoyano
1 - 2

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AlcoyanoChỉ sốHercules
7Chỉ số 22
2Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
45Chỉ số 2420
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Alcoyano
135141846171923322
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.A.Laskurain#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lopez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david velazquez#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

david velazquez#24

david velazquez#20

david velazquez#15
david velazquez#25

david velazquez#2

david velazquez#1

david velazquez#7

david velazquez#10
Hercules
82016910519112115
Đội hình xuất phát

J.Artiles#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.coscia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.gomez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Mangada#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Moreno#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
retu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 1
Hercules
CD Alcoyano1 - 1
Hercules
Hercules0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 1
Hercules
Hercules0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
Hercules
Hercules1 - 2
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 1
Hercules
Hercules1 - 3
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
UD Ibiza
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Atletico de Madrid B
Hercules1 - 0
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Hercules1 - 2
Recreativo Huelva
Sevilla Atletico1 - 0
Hercules
Hercules1 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
Hercules2 - 2
Yeclano Deportivo
UD Marbella1 - 2
Hercules
Real Murcia1 - 0
Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD AlcoyanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Alcoyano
#11#20#30#42#57#60#70
Hercules
#12#21#30#42#52#60#70
AD Ceuta
Merida AD
Algeciras
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta