Spanish Primera División RFEF23:00 ngày 03/05/2025

Atletico Sanluqueno
0 - 3

CD Alcoyano
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốCD Alcoyano
94Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
3Chỉ số 34
61Chỉ số 2441
4Chỉ số 216
52Chỉ số 2548
6Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-5-1120531830141091121
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Angel puerto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Yasser abdaoui el#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
borja vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.ftouhi#12

s.ftouhi#16
s.ftouhi#7
s.ftouhi#27
s.ftouhi#13
s.ftouhi#26

s.ftouhi#17
s.ftouhi#29

s.ftouhi#19

s.ftouhi#23
s.ftouhi#28
s.ftouhi#25
CD Alcoyano
Sơ đồ 4-5-113418262081423719
Đội hình xuất phát

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

V.Pastrana#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.herrera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Losada#3

M.Losada#5
M.Losada#9

M.Losada#1

M.Losada#10

M.Losada#17

M.Losada#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Alcoyano0 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano3 - 1
Atletico Sanluqueno
CD Alcoyano3 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno2 - 2
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
CF Intercity
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 4
Fuenlabrada
AD Ceuta1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano2 - 3
Merida AD
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#10#20#30#43#56#60#70
CD Alcoyano
#13#21#30#44#55#60#70
Real Murcia
Real Madrid Castilla
Real Betis B
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta