Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 30/03/2025

CD Alcoyano
2 - 3

Merida AD
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AlcoyanoChỉ sốMerida AD
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 2211
47Chỉ số 2428
98Chỉ số 2381
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Alcoyano
19177621814133820
Đội hình xuất phát

M.Losada#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.lopez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.herrera#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.García#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.ferriz#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Atienza#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Antón#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.V.Cardell#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rodriguez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Molina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Undabarrena#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Undabarrena#22

E.Undabarrena#5

E.Undabarrena#15
E.Undabarrena#9
E.Undabarrena#25

E.Undabarrena#1

E.Undabarrena#10

E.Undabarrena#24
Merida AD
18424281183161419
Đội hình xuất phát

Eliseo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

manuel bonaque#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

miguel carvalho#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.C.Garcia#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Doncel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.javier#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.jimenez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Palomares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.munoz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Beltrán#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pipe#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pipe#7

pipe#22
pipe#23

pipe#17

pipe#9

pipe#20
pipe#5
pipe#15
pipe#16
pipe#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Merida AD2 - 2
CD Alcoyano
Merida AD1 - 3
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
Merida AD
Merida AD1 - 3
CD AlcoyanoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Alcoyano
UD Marbella0 - 2
CD Alcoyano
Sevilla Atletico3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 2
Hercules
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano0 - 0
Real Betis B
Real Murcia0 - 1
CD Alcoyano
Antequera CF1 - 0
CD Alcoyano
CD Alcoyano1 - 0
UD IbizaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merida AD
Merida AD1 - 0
Yeclano Deportivo
Villarreal B3 - 0
Merida AD
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Merida AD
Merida AD1 - 4
Real Murcia
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
Real Betis B0 - 4
Merida AD
UD Ibiza3 - 0
Merida AD
Merida AD4 - 2
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Alcoyano
#12#20#30#41#56#60#70
Merida AD
#13#22#30#42#54#60#70
AD Ceuta
Real Madrid Castilla
Atletico de Madrid B
Fuenlabrada
Recreativo Huelva
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta