Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 05/04/2025

Atletico de Madrid B
4 - 1

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico de Madrid BChỉ sốCF Intercity
14Chỉ số 226
117Chỉ số 23108
86Chỉ số 2452
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 212
4Chỉ số 35
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-11425221461720327
Đội hình xuất phát

A.Iturbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pascual#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kostis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Perez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.González#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Iker Luque#17 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
janneh#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

janneh#19

janneh#7

janneh#18
janneh#25

janneh#21

janneh#23

janneh#10
janneh#15
janneh#26

janneh#9
janneh#0

janneh#12
CF Intercity
Sơ đồ 4-4-21321516171961810911
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mestanza#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Štor#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Štor#26

L.Štor#8

L.Štor#22

L.Štor#14

L.Štor#5
L.Štor#23

L.Štor#1
L.Štor#3

L.Štor#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Intercity1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CF Intercity
Atletico de Madrid B0 - 2
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Real Betis B
Yeclano Deportivo1 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 0
Hercules
AD Ceuta2 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 1
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico de Madrid B
#14#21#30#43#57#60#70
CF Intercity
#11#21#30#46#51#60#70
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta