Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 26/04/2025

Atletico Sanluqueno
1 - 0

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico SanluquenoChỉ sốCF Intercity
4Chỉ số 212
42Chỉ số 2558
51Chỉ số 2458
1Chỉ số 41
71Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
3Chỉ số 228
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Sanluqueno
Sơ đồ 4-2-3-11182420310301126921
Đội hình xuất phát

S.Pérez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kikín#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Riera#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.amoah#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Alex martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

l.vacaz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
g.bouare#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
guti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
david hidalgo garcia#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
borja vazquez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

s.ftouhi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.ftouhi#16

s.ftouhi#12
s.ftouhi#7
s.ftouhi#27
s.ftouhi#14

s.ftouhi#2
s.ftouhi#13

s.ftouhi#17
s.ftouhi#5
s.ftouhi#29

s.ftouhi#19

s.ftouhi#23
s.ftouhi#25
CF Intercity
Sơ đồ 5-4-11321615417231862126
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
sito#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
k.ron#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
k.ron#0
k.ron#3

k.ron#1
k.ron#25

k.ron#5

k.ron#19

k.ron#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno3 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 0
Atletico SanluquenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
AD Alcorcon3 - 1
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Recreativo Huelva0 - 0
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno0 - 0
AD Ceuta
Merida AD3 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 1
UD Marbella
UD Ibiza4 - 2
Atletico Sanluqueno
Atletico Sanluqueno1 - 0
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Villarreal B0 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida ADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Sanluqueno
#11#21#31#43#52#60#70
CF Intercity
#10#20#31#44#53#60#70
Real Murcia
Sevilla Atletico
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta