Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 04/05/2025

CF Intercity
0 - 1

Real Murcia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốReal Murcia
82Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
7Chỉ số 221
32Chỉ số 2437
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
6Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-4-2121615202265231026
Đội hình xuất phát

P.Freixanet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

sergio montero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Llonch#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
k.ron#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

k.ron#13
k.ron#3

k.ron#4

k.ron#9

k.ron#19

k.ron#14
k.ron#29
k.ron#21

k.ron#11
Real Murcia
Sơ đồ 4-2-3-1118462130249222023
Đội hình xuất phát

G.Gazzaniga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Vicente#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Saveljich#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

alberto gonzalez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Lopez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
palmberg#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moukhliss#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
pedro benito#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Carlos#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Álvarez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.F.Bosilj#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.F.Bosilj#16

D.F.Bosilj#14

D.F.Bosilj#12

D.F.Bosilj#7

D.F.Bosilj#5

D.F.Bosilj#29

D.F.Bosilj#2
D.F.Bosilj#13

D.F.Bosilj#17

D.F.Bosilj#19
D.F.Bosilj#27

D.F.Bosilj#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
Real Murcia0 - 1
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
Real Murcia
Real Murcia0 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 3
Real Murcia
CF Intercity0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Atletico Sanluqueno1 - 0
CF Intercity
Villarreal B0 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Murcia
Real Murcia1 - 0
Villarreal B
AD Alcorcon2 - 1
Real Murcia
Real Murcia1 - 1
AD Ceuta
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
Real Murcia3 - 0
Recreativo Huelva
Real Madrid Castilla0 - 0
Real Murcia
Real Murcia2 - 0
Fuenlabrada
Atletico de Madrid B2 - 1
Real Murcia
Real Murcia0 - 2
UD Ibiza
Merida AD1 - 4
Real MurciaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#10#20#30#42#56#60#70
Real Murcia
#11#20#30#40#513#60#70
Algeciras
Sevilla Atletico
Hercules
Yeclano Deportivo
UD Marbella
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta