Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 02/03/2025

CF Intercity
2 - 2

Real Madrid Castilla
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốReal Madrid Castilla
2Chỉ số 225
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2440
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 217
2Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-4-2132164202118610814
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sito#21 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nsue#8 · D · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Modeste#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Modeste#15

A.Modeste#22

A.Modeste#19

A.Modeste#9

A.Modeste#5

A.Modeste#7
A.Modeste#23

A.Modeste#1
A.Modeste#3

A.Modeste#17

A.Modeste#11
Real Madrid Castilla
Sơ đồ 3-5-225291442211682397
Đội hình xuất phát

M.D.Luis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mario rivas#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ramon#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Pujol#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Jimenez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Alonso#11 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
chema#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
angel manuel moran#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Y.Enriquez#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Muñoz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.García#37

G.García#17

G.García#1

G.García#2

G.García#21

G.García#20
G.García#16

G.García#36

G.García#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid Castilla5 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla3 - 3
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
Antequera CF0 - 0
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
Atletico Sanluqueno
Algeciras1 - 4
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 2
Villarreal B
Real Betis B1 - 3
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 0
CD Alcoyano
AD Ceuta2 - 1
Real Madrid Castilla
Real Madrid Castilla2 - 1
Recreativo Huelva
Real Murcia3 - 1
Real Madrid CastillaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#12#21#30#43#52#60#70
Real Madrid Castilla
#12#21#30#43#56#60#70
UD Ibiza
Atletico de Madrid B
Hercules
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta