Spanish Primera División RFEF01:30 ngày 19/04/2025

Villarreal B
0 - 0

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
Villarreal BChỉ sốCF Intercity
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 36
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
157Chỉ số 23126
102Chỉ số 2472
7Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Villarreal B
Sơ đồ 4-4-21154651982011914
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Menargues#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Espigares#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Pérez#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Solà#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

LuisQuintero#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Alonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

ThiagoOjeda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Requena#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Victor valverde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
eyong etta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
eyong etta#22
eyong etta#17

eyong etta#10

eyong etta#13
eyong etta#12

eyong etta#7

eyong etta#21
eyong etta#16
CF Intercity
Sơ đồ 5-4-1121615201723186109
Đội hình xuất phát

P.Freixanet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Gomez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#21
J.Locadia#26

J.Locadia#22

J.Locadia#14

J.Locadia#19

J.Locadia#5

J.Locadia#4
J.Locadia#3

J.Locadia#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Villarreal B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Villarreal B
Villarreal B0 - 3
Algeciras
Villarreal B1 - 1
Fuenlabrada
AD Alcorcon2 - 1
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
Merida AD
UD Marbella0 - 2
Villarreal B
Villarreal B0 - 1
AD Ceuta
Atletico de Madrid B1 - 0
Villarreal B
Villarreal B3 - 0
CD Alcoyano
Villarreal B2 - 0
Levadia TallinnĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity0 - 1
Antequera CF
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF IntercityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Villarreal B
#10#20#30#41#57#60#70
CF Intercity
#10#20#30#46#56#60#70
Real Murcia
Hercules
Real Betis B
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta