Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 10/03/2025

AD Alcorcon
3 - 0

CF Intercity
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD AlcorconChỉ sốCF Intercity
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
37Chỉ số 2458
2Chỉ số 25
104Chỉ số 23134
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Alcorcon
Sơ đồ 4-2-3-112194302381716711
Đội hình xuất phát

G.Ayesa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Serrano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.González-Pola#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.R.Castilla#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Samuel rodriguez#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Ballesteros#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Navarro#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Capitas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.García#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

v.kopotun#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.kopotun#15
v.kopotun#22

v.kopotun#28
v.kopotun#32

v.kopotun#12
v.kopotun#18
v.kopotun#13

v.kopotun#14

v.kopotun#6

v.kopotun#10
CF Intercity
Sơ đồ 4-2-3-11324162018621221014
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sito#21 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

sergio montero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Modeste#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Modeste#7

A.Modeste#8

A.Modeste#19

A.Modeste#5
A.Modeste#23

A.Modeste#1
A.Modeste#3

A.Modeste#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
CD Alcoyano
Real Madrid Castilla2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon0 - 0
AD Ceuta
Merida AD2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 0
Recreativo Huelva
Atletico de Madrid B2 - 1
AD Alcorcon
AD Alcorcon2 - 1
Fuenlabrada
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
AD Alcorcon1 - 2
UD Ibiza
Atletico Sanluqueno1 - 2
AD AlcorconĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD Marbella
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Alcorcon
#13#23#30#45#52#60#70
CF Intercity
#10#20#30#42#55#60#70
Antequera CF
Hercules
Yeclano Deportivo
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta