Spanish Primera División RFEF00:30 ngày 14/04/2025

CF Intercity
0 - 1

Antequera CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốAntequera CF
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 33
0Chỉ số 42
8Chỉ số 221
96Chỉ số 2392
36Chỉ số 2416
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-4-211741520261810914
Đội hình xuất phát

P.Freixanet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Duran#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Codina#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Modeste#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Modeste#13
A.Modeste#3
A.Modeste#23

A.Modeste#5

A.Modeste#19

A.Modeste#22

A.Modeste#8
A.Modeste#26
A.Modeste#21
Antequera CF
Sơ đồ 4-5-113122343211057199
Đội hình xuất phát

J.M.L.Martinez#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Fomeyem#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luismi luengo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

i.perez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.carrion#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Biabiany#21 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Núñez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

a.marcelo#5 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Gutierrez luismi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

xemi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Longo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Longo#29
S.Longo#30

S.Longo#6

S.Longo#11
S.Longo#14

S.Longo#2

S.Longo#1
S.Longo#15
S.Longo#27

S.Longo#22

S.Longo#16

S.Longo#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antequera CF1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 1
Antequera CF
Antequera CF1 - 1
CF IntercityĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
Atletico de Madrid B4 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
AD Ceuta
UD Ibiza0 - 2
CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Recreativo Huelva
AD Alcorcon3 - 0
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Real Madrid Castilla
Fuenlabrada1 - 2
CF Intercity
CF Intercity3 - 1
Merida AD
Sevilla Atletico1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antequera CF
Antequera CF4 - 3
Hercules
Atletico Sanluqueno4 - 2
Antequera CF
Antequera CF1 - 3
Algeciras
Antequera CF1 - 0
AD Alcorcon
AD Ceuta2 - 2
Antequera CF
Antequera CF2 - 2
Atletico de Madrid B
Recreativo Huelva0 - 0
Antequera CF
Antequera CF0 - 0
Real Madrid Castilla
UD Ibiza5 - 3
Antequera CF
Antequera CF3 - 4
FuenlabradaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#10#20#30#40#57#60#70
Antequera CF
#11#21#32#43#53#60#70
Real Murcia
Villarreal B
Real Betis B
Yeclano Deportivo
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta