Portuguese Primera Liga00:00 ngày 19/04/2026

Casa Pia AC
0 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốSanta Clara
6Chỉ số 223
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2381
4Chỉ số 26
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2436
1Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Santa Clara
Casa Pia AC2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
Casa Pia AC
Santa Clara1 - 2
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Alverca3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Benfica
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara0 - 2
Rio Ave
Sporting CP4 - 2
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Gil Vicente
AVS Futebol SAD0 - 1
Santa Clara
Santa Clara2 - 0
Vitoria Guimaraes
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#10#20#30#43#54#60#70
Santa Clara
#10#20#30#42#56#60#70
Sporting Braga