Portuguese Primera Liga22:30 ngày 07/02/2026

CF Estrela Amadora SAD
1 - 0

Santa Clara
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSanta Clara
87Chỉ số 23100
4Chỉ số 31
4Chỉ số 215
33Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 228
3Chỉ số 26
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 3-4-340301483173982499711
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Encada#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E. Doué#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Robinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Langa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Marcus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Antonetti#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Cabral#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#22

J.Cabral#20

J.Cabral#10

J.Cabral#63

J.Cabral#9

J.Cabral#28

J.Cabral#4

J.Cabral#2

J.Cabral#26
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-314221236435778702910
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#64 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Silva#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#11

G.Vieira#37

G.Vieira#2

G.Vieira#5

G.Vieira#12

G.Vieira#39

G.Vieira#94

G.Vieira#65

G.Vieira#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD4 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
Alverca1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting Braga
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave1 - 1
Santa ClaraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#11#20#30#44#53#60#70
Santa Clara
#10#20#30#41#56#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
CD Tondela
AVS Futebol SAD