Portuguese Primera Liga01:30 ngày 14/02/2026

Santa Clara
1 - 2

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốBenfica
1Chỉ số 225
103Chỉ số 23107
35Chỉ số 2449
1Chỉ số 27
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
2Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-314223216477835703910
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Venancio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Victor#64 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Klismahn#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Vinicius#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Paciência#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Vieira#26

G.Vieira#11

G.Vieira#37

G.Vieira#2

G.Vieira#5

G.Vieira#12

G.Vieira#94

G.Vieira#65

G.Vieira#49
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11444302618525272114
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Barreiro#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Schjelderup#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#10

V.Pavlidis#64

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#11

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#50

V.Pavlidis#72

V.Pavlidis#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica1 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Santa Clara
Benfica4 - 1
Santa Clara
Benfica3 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 3
Benfica
Benfica2 - 1
Santa Clara
Santa Clara0 - 5
Benfica
Benfica2 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 1
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC Arouca
Santa Clara2 - 2
Sporting CP
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica2 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 0
Benfica
Benfica4 - 2
Real Madrid
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Juventus2 - 0
Benfica
Rio Ave0 - 2
Benfica
FC Porto1 - 0
Benfica
Benfica1 - 3
Sporting Braga
Benfica3 - 1
Estoril
Sporting Braga2 - 2
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#11#20#31#45#51#60#70
Benfica
#12#22#30#42#57#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
AVS Futebol SAD