Portuguese Primera Liga02:45 ngày 07/04/2026

Casa Pia AC
1 - 1

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốBenfica
0Chỉ số 40
22Chỉ số 2578
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
3Chỉ số 229
1Chỉ số 30
25Chỉ số 2475
69Chỉ số 23133
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-31418437224875299021
Đội hình xuất phát

P.Sequeira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Geraldes#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Larrazabal#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rosas#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morais#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
T.Morais#59

T.Morais#5

T.Morais#95

T.Morais#99

T.Morais#7

T.Morais#13

T.Morais#19

T.Morais#27

T.Morais#11
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-1164302620511272114
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Silva#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Schjelderup#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#25

V.Pavlidis#15

V.Pavlidis#24

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#58

V.Pavlidis#72

V.Pavlidis#64

V.Pavlidis#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Benfica
Benfica1 - 1
Casa Pia AC
Benfica3 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
Benfica
Benfica2 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
CF Estrela Amadora SAD4 - 0
Casa Pia AC
Estoril0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
Moreirense
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 2
FC Arouca
Nacional da Madeira0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
FC Porto
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Rio Ave3 - 1
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Benfica3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Arouca1 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
FC Porto
Gil Vicente1 - 2
Benfica
Real Madrid2 - 1
Benfica
Benfica3 - 0
AVS Futebol SAD
Benfica0 - 1
Real Madrid
Santa Clara1 - 2
Benfica
Benfica2 - 1
Alverca
CD Tondela0 - 0
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#20#30#41#53#60#70
Benfica
#11#20#30#40#512#60#70
Sporting Braga