Portuguese Primera Liga03:30 ngày 09/03/2026

Santa Clara
2 - 0

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santa ClaraChỉ sốVitoria Guimaraes
38Chỉ số 2450
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 216
2Chỉ số 25
1Chỉ số 225
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
79Chỉ số 23115
0Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Santa Clara
Sơ đồ 4-3-31422394565835102649
Đội hình xuất phát

G.Batista#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Soares#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Lima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Silva#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Romão#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Tavares#65 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Ferreira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Serginho#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Vieira#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

LuisFernando·SantosOliveira#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

W.Torrão#49 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Torrão#2

W.Torrão#64

W.Torrão#37

W.Torrão#4

W.Torrão#39

W.Torrão#12

W.Torrão#7

W.Torrão#77

W.Torrão#11
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-12766282613162318204890
Đội hình xuất phát

Charles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Thiago#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Abascal#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mukendi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sousa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

N.Saviolo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Alioune·Ndoye#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alioune·Ndoye#30

Alioune·Ndoye#3

Alioune·Ndoye#6

Alioune·Ndoye#17

Alioune·Ndoye#2

Alioune·Ndoye#7

Alioune·Ndoye#25

Alioune·Ndoye#19

Alioune·Ndoye#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes2 - 1
Santa Clara
Vitoria Guimaraes2 - 0
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Vitoria Guimaraes
Santa Clara1 - 3
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Santa Clara
Vitoria Guimaraes1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 4
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Santa Clara
CD Tondela2 - 2
Santa Clara
Alverca1 - 1
Santa Clara
Santa Clara1 - 2
Benfica
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Santa Clara2 - 4
Estoril
Moreirense1 - 0
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Nacional da Madeira3 - 3
Santa Clara
Santa Clara0 - 1
FC Porto
Santa Clara0 - 0
FC AroucaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 1
Alverca
Sporting Braga3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
FC Arouca3 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
Moreirense
Estoril4 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes2 - 1
Sporting Braga
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 1
Nacional da MadeiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Clara
#12#22#30#43#52#60#70
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#42#54#60#70
Gil Vicente
Rio Ave
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD