Spanish Segunda Division22:15 ngày 18/01/2025

Eldense
1 - 4

Cadiz CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EldenseChỉ sốCadiz CF
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
10Chỉ số 22
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
78Chỉ số 2379
62Chỉ số 2437
11Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Eldense
Sơ đồ 4-4-2131545231782492516
Đội hình xuất phát

I.M.Abad#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Gámez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Đumić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Piña#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Mateu#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.García#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.O.Diaz#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Timor#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Quintana#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Collado#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Masca#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Masca#10

Masca#21

Masca#3

Masca#14

Masca#28

Masca#11

Masca#2

Masca#18

Masca#1

Masca#19

Masca#7

Masca#6
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-112035372747221023
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.J.Jarque#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Fernández#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#15

C.Fernández#26

C.Fernández#13

C.Fernández#17

C.Fernández#8

C.Fernández#14

C.Fernández#16

C.Fernández#11

C.Fernández#6

C.Fernández#2

C.Fernández#19

C.Fernández#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eldense
Eldense1 - 3
Eibar
Eldense0 - 2
Valencia CF
Racing Santander2 - 2
Eldense
Malaga3 - 0
Eldense
Eldense0 - 0
Elche CF
Burgos CF1 - 0
Eldense
Cadiz CF0 - 1
Eldense
Eldense0 - 0
Racing de Ferrol
Mirandes1 - 0
Eldense
Eldense2 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Eldense
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
Granada CF0 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eldense
#11#20#30#42#510#60#70
Cadiz CF
#14#23#30#42#52#60#70
Real Oviedo
Castellon
Sporting Gijon
Real Zaragoza
Tenerife
FC Cartagena