Spanish Segunda Division02:30 ngày 28/01/2025

Cadiz CF
3 - 1

Mirandes
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốMirandes
2Chỉ số 29
1Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
64Chỉ số 2398
24Chỉ số 2458
3Chỉ số 227
5Chỉ số 215
0Chỉ số 81
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-1120145372747221023
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Carcelén#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Chust#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diakité#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Alcaraz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Sobrino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ontiveros#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Ocampo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Fernández#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#13

C.Fernández#17

C.Fernández#8

C.Fernández#24

C.Fernández#18

C.Fernández#25

C.Fernández#15

C.Fernández#16

C.Fernández#21

C.Fernández#6

C.Fernández#2

C.Fernández#19
Mirandes
Sơ đồ 3-5-213225152206103927
Đội hình xuất phát

R.Fernández#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Tachi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Rincón#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Martín#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Gorrotxategi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Reina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Alonso#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Panichelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Roca#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Roca#11

J.Roca#19

J.Roca#1

J.Roca#33

J.Roca#17

J.Roca#28

J.Roca#26

J.Roca#29

J.Roca#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levante | 40 | 20 | 13 | 7 | 73 |
| 2 | Mirandes | 40 | 21 | 8 | 11 | 71 |
| 3 | Elche CF | 40 | 20 | 11 | 9 | 71 |
| 4 | Real Oviedo | 40 | 19 | 12 | 9 | 69 |
| 5 | Racing Santander | 40 | 19 | 10 | 11 | 67 |
| 6 | Almeria | 40 | 18 | 11 | 11 | 65 |
| 7 | Granada CF | 40 | 17 | 11 | 12 | 62 |
| 8 | SD Huesca | 40 | 17 | 10 | 13 | 61 |
| 9 | Eibar | 40 | 14 | 13 | 13 | 55 |
| 10 | Cordoba | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 11 | Albacete Balompié SAD | 40 | 14 | 12 | 14 | 54 |
| 12 | Burgos CF | 40 | 15 | 9 | 16 | 54 |
| 13 | RC Deportivo | 40 | 13 | 14 | 13 | 53 |
| 14 | Cadiz CF | 40 | 13 | 13 | 14 | 52 |
| 15 | Malaga | 40 | 12 | 16 | 12 | 52 |
| 16 | Castellon | 40 | 13 | 11 | 16 | 50 |
| 17 | Sporting Gijon | 40 | 12 | 14 | 14 | 50 |
| 18 | Real Zaragoza | 40 | 12 | 12 | 16 | 48 |
| 19 | Eldense | 40 | 11 | 11 | 18 | 44 |
| 20 | Tenerife | 40 | 8 | 12 | 20 | 36 |
| 21 | Racing de Ferrol | 40 | 6 | 12 | 22 | 30 |
| 22 | FC Cartagena | 40 | 6 | 5 | 29 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 3
Mirandes
Mirandes1 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 1
Mirandes
Mirandes3 - 2
Cadiz CF
Mirandes4 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Eldense1 - 4
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
Levante
Atletico Sanluqueno1 - 4
Cadiz CF
Almeria1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 1
Burgos CF
Cadiz CF1 - 0
Albacete Balompié SAD
Elche CF2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Eldense
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
Granada CF0 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes3 - 2
Malaga
SD Huesca1 - 0
Mirandes
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 1
Sporting Gijon
Almeria1 - 0
Mirandes
Mirandes2 - 1
Levante
Racing Santander0 - 1
Mirandes
Mirandes1 - 0
Eldense
Castellon1 - 3
Mirandes
Mirandes2 - 2
Cadiz CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#13#22#31#43#52#60#70
Mirandes
#11#21#30#41#59#60#70
Real Oviedo
Eibar
Cordoba
Real Zaragoza
Tenerife
Racing de Ferrol
FC Cartagena