Uzbekistan Super League17:00 ngày 10/12/2025

Buxoro FK
1 - 2

Xorazm Urganch
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốXorazm Urganch
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
5Chỉ số 32
125Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 23
7Chỉ số 224
49Chỉ số 2459
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 3-4-321594339762527192288
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
d.begic#1

d.begic#4

d.begic#9

d.begic#11

d.begic#2
d.begic#95

d.begic#10
d.begic#8
d.begic#14
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-3-3391826881198201079
Đội hình xuất phát

A.Leonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

j.azimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
danila ezhov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Akhrorov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Akhrorov#99

A.Akhrorov#27
A.Akhrorov#3

A.Akhrorov#22
A.Akhrorov#13
A.Akhrorov#55
A.Akhrorov#7
A.Akhrorov#4

A.Akhrorov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 4
Buxoro FK
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
FK Kokand 19121 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Neftchi Fergana
FK Andijon3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#11#21#30#45#53#60#70
Xorazm Urganch
#12#20#30#42#53#60#70
Bunyodkor
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon