Uzbekistan Super League21:00 ngày 30/09/2025

Mashal Muborak
0 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốBuxoro FK
86Chỉ số 2368
62Chỉ số 2538
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
0Chỉ số 41
14Chỉ số 2210
53Chỉ số 2433
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 4-2-3-112837807534578910
Đội hình xuất phát

umid khamraev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ismoilov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

islombek baratov#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Abduraymov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
i.ganikhonov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Murtazaev#17

K.Murtazaev#27
K.Murtazaev#15

K.Murtazaev#77
K.Murtazaev#24
K.Murtazaev#35
K.Murtazaev#55
K.Murtazaev#13

K.Murtazaev#19
Buxoro FK
Sơ đồ 3-5-22193945271769722210
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Amonov#4

A.Amonov#19

A.Amonov#9

A.Amonov#11
A.Amonov#14
A.Amonov#8
A.Amonov#7
A.Amonov#95
A.Amonov#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Buxoro FK
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan Guzor
Pakhtakor3 - 1
Mashal Muborak
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 4
Dinamo Samarqand
Mashal Muborak0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan6 - 0
Mashal MuborakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#30#42#56#60#70
Buxoro FK
#10#20#31#40#54#60#70