Uzbekistan Super League18:45 ngày 27/03/2025

Xorazm Urganch
1 - 4

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốBuxoro FK
45Chỉ số 2440
2Chỉ số 32
4Chỉ số 218
0Chỉ số 81
2Chỉ số 21
84Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-2-3-112881544278977119410
Đội hình xuất phát
S.Kabuldjanov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bubanja#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tursunov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.toshpulatov#27 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

j.azimov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

s.abdullajonov#77 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
abduhamidov#94 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
m.bobojonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.bobojonov#99

m.bobojonov#18

m.bobojonov#5
m.bobojonov#7
m.bobojonov#4

m.bobojonov#66

m.bobojonov#22
Buxoro FK
Sơ đồ 4-1-4-11339493978272568810
Đội hình xuất phát
S.Abdullaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Anvar·Juraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

yuldoshev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S. Norkhonov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S. Norkhonov#71

S. Norkhonov#2

S. Norkhonov#17

S. Norkhonov#19

S. Norkhonov#4

S. Norkhonov#21
S. Norkhonov#7
S. Norkhonov#77

S. Norkhonov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
Termez Surkhon0 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch2 - 0
Shurtan Guzor
Xorazm Urganch1 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Bunyodkor0 - 0
Xorazm Urganch
Lokomotiv Tashkent1 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
FK Kokand 1912
Aral Nukus3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Mashal Muborak
Do'stlik Toshkent0 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
FK Kokand 1912Đối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq2 - 1
Buxoro FK
Olympic MobiUz4 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 2
Aral Nukus
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Do'stlik Toshkent
Xorazm Urganch1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Kokand 1912
Buxoro FK3 - 0
Shurtan Guzor
Buxoro FK5 - 0
Olympic MobiUzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#11#20#30#42#52#60#70
Buxoro FK
#14#21#30#42#51#60#70
Nasaf Qarshi
Neftchi Fergana
Pakhtakor
Dinamo Samarqand
Navbahor Namangan
Sogdiana Jizak
FK Andijon