Uzbekistan Super League17:00 ngày 30/11/2025

Buxoro FK
0 - 1

Termez Surkhon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Buxoro FKChỉ sốTermez Surkhon
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2469
3Chỉ số 28
4Chỉ số 226
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
166Chỉ số 23134
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Buxoro FK
Sơ đồ 3-4-2-12159533217897191022
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
nodirbek ahmadjonov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Pulatov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ruziev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Anvar·Juraev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Tupliev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Toma·Tabatadze#18
Toma·Tabatadze#1
Toma·Tabatadze#14
Toma·Tabatadze#6

Toma·Tabatadze#93

Toma·Tabatadze#11

Toma·Tabatadze#9
Toma·Tabatadze#23

Toma·Tabatadze#4
Termez Surkhon
Sơ đồ 4-2-3-1162754661562142210
Đội hình xuất phát

dilshod yuldoshev#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jumaev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khodzhaniyazov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Nematkhonov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

shaydulov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Diyor ramazonov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.shamsiev#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Karimov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.abduhamidov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
jawahir zhuraev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Turdimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Turdimuradov#77
R.Turdimuradov#20

R.Turdimuradov#86
R.Turdimuradov#26

R.Turdimuradov#7
R.Turdimuradov#23

R.Turdimuradov#19
R.Turdimuradov#21
R.Turdimuradov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Termez Surkhon0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon2 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon2 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon5 - 2
Buxoro FK
Termez Surkhon1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon3 - 1
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 2
Termez SurkhonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Shurtan Guzor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor NamanganĐối chiếu
Phong độ gần đây của Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
FC OKMK Olmaliq
Termez Surkhon1 - 0
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak2 - 1
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 2
Dinamo Samarqand
Pakhtakor1 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Navbahor Namangan0 - 0
Termez Surkhon
Termez Surkhon1 - 2
Nasaf QarshiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Buxoro FK
#10#20#30#43#53#60#70
Termez Surkhon
#11#21#30#44#58#60#70
Bunyodkor
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 1912
Xorazm Urganch