Uzbekistan Super League17:00 ngày 05/12/2025

Mashal Muborak
0 - 0

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashal MuborakChỉ sốBuxoro FK
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2555
75Chỉ số 2383
3Chỉ số 28
36Chỉ số 2449
7Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashal Muborak
Sơ đồ 5-3-2351580343724195225710
Đội hình xuất phát
D.Tukhtaboev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
muhammadali aliqulov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Yashin#80 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
shakhboz juraev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Fayziev#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
avazkhon mamatkhodzhaev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Islom sharipov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Ochilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
nurzhakhon muzaffarov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Umar#57 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Murtazaev#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Murtazaev#9
K.Murtazaev#6
K.Murtazaev#45
K.Murtazaev#13

K.Murtazaev#17

K.Murtazaev#1

K.Murtazaev#7

K.Murtazaev#27

K.Murtazaev#8
Buxoro FK
Sơ đồ 5-4-121975949327106258822
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

yuldoshev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#4

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#2

Toma·Tabatadze#11
Toma·Tabatadze#14
Toma·Tabatadze#8
Toma·Tabatadze#95
Toma·Tabatadze#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
Buxoro FK
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 2
Buxoro FK
Buxoro FK3 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashal Muborak
FC OKMK Olmaliq2 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi1 - 2
Mashal Muborak
Mashal Muborak1 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor2 - 1
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Mashal Muborak
Mashal Muborak2 - 1
Shurtan GuzorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor1 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
FK Andijon1 - 1
Buxoro FK
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana JizakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashal Muborak
#10#20#30#43#53#60#73
Buxoro FK
#10#20#30#42#58#60#71