Uzbekistan Super League17:00 ngày 30/11/2025

Xorazm Urganch
2 - 0

Neftchi Fergana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xorazm UrganchChỉ sốNeftchi Fergana
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2472
5Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
4Chỉ số 21
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23120
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Xorazm Urganch
Sơ đồ 4-1-2-3131862889811209979
Đội hình xuất phát
M.Muhammadjonov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shoykulov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Otakhonov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Diyor Ortikboev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
khusinov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

j.azimov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

tursunkulov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Iminov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
danila ezhov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Samiev#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Akhrorov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Akhrorov#3

A.Akhrorov#77

A.Akhrorov#10
A.Akhrorov#4
A.Akhrorov#7
A.Akhrorov#12
A.Akhrorov#30

A.Akhrorov#22

A.Akhrorov#27
Neftchi Fergana
Sơ đồ 4-4-245212343482411773222
Đội hình xuất phát

A.Turaev#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ubaydullaev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Djokic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Ciger#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

farrukh sayfiev#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jovović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gulyamov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ruzyev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Toshmirzaev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Marusic#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Odilov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odilov#33
A.Odilov#47

A.Odilov#90

A.Odilov#15

A.Odilov#10

A.Odilov#20

A.Odilov#1

A.Odilov#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Neftchi Fergana2 - 0
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 3
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 1
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana5 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Xorazm Urganch
Neftchi Fergana3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 0
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Neftchi FerganaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xorazm Urganch
FK Andijon3 - 2
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 2
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand3 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 1
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 3
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch1 - 1
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi2 - 1
Xorazm Urganch
Xorazm Urganch0 - 0
FK Kokand 1912
Bunyodkor1 - 0
Xorazm Urganch
FC OKMK Olmaliq3 - 1
Xorazm UrganchĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neftchi Fergana
Neftchi Fergana4 - 1
Qizilqum Zarafshon
Buxoro FK1 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Termez Surkhon
Shurtan Guzor0 - 2
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
Sogdiana Jizak0 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana2 - 1
Dinamo Samarqand
Pakhtakor2 - 1
Neftchi Fergana
Neftchi Fergana3 - 0
Mashal MuborakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xorazm Urganch
#12#21#30#43#54#60#70
Neftchi Fergana
#10#20#30#42#51#60#70