Uzbekistan Super League19:00 ngày 01/11/2025

FK Andijon
1 - 1

Buxoro FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK AndijonChỉ sốBuxoro FK
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2372
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
5Chỉ số 215
51Chỉ số 2443
0Chỉ số 32
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Andijon
Sơ đồ 4-3-33158273182613711122
Đội hình xuất phát

E.Tokotaev#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.gulomov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Azmiddinov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Nowak#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.khamidzhonov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.temirov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.toirov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Azimov#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

b.abdumannonov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

o.jurakuziev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ismonaliyev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ismonaliyev#33
ismonaliyev#88

ismonaliyev#99

ismonaliyev#9
ismonaliyev#12

ismonaliyev#14

ismonaliyev#2

ismonaliyev#23
ismonaliyev#16
Buxoro FK
Sơ đồ 5-4-121979394533882561022
Đội hình xuất phát

O.Boymurodov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Djurabekov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.kolakovic#93 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Ikić#94 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Qulmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Tomašević#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
d.begic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Čirjak#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
ravshan khavrullaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Amonov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Toma·Tabatadze#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Toma·Tabatadze#27
Toma·Tabatadze#1
Toma·Tabatadze#8
Toma·Tabatadze#14

Toma·Tabatadze#11

Toma·Tabatadze#17

Toma·Tabatadze#9

Toma·Tabatadze#19

Toma·Tabatadze#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buxoro FK1 - 1
FK Andijon
FK Andijon1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 1
FK Andijon
Buxoro FK3 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 2
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Buxoro FK
FK Andijon2 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
FK Andijon
FK Andijon2 - 2
Buxoro FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Andijon
Termez Surkhon4 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al Khaldiya
FK Andijon4 - 3
Shurtan Guzor
Neftchi Fergana2 - 0
FK Andijon
FK Andijon0 - 0
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
FK Andijon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
FK Andijon2 - 2
Sogdiana Jizak
Arkadag FK0 - 0
FK Andijon
FK Andijon2 - 6
Pakhtakor
Mashal Muborak1 - 0
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buxoro FK
Pakhtakor1 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 0
Sogdiana Jizak
Dinamo Samarqand4 - 1
Buxoro FK
Buxoro FK0 - 4
Pakhtakor
Mashal Muborak0 - 0
Buxoro FK
Buxoro FK2 - 2
Sogdiana Jizak
Buxoro FK5 - 0
Navbahor Namangan
Nasaf Qarshi5 - 0
Buxoro FK
Bunyodkor2 - 4
Buxoro FK
Buxoro FK1 - 0
FK Kokand 1912Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Andijon
#11#20#30#40#53#60#70
Buxoro FK
#11#20#30#42#55#60#70
Qizilqum Zarafshon
Xorazm Urganch